Receivable | Nghĩa của từ receivable trong tiếng Anh

/rɪˈsiːvəbəl/

  • Tính từ
  • có thể nhận được; đáng nhận
  • báo thu
    1. bills receivable: những giấy báo thu

Những từ liên quan với RECEIVABLE

mature, IOU, owing, payable, chargeable, overdue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất