Reconciliation | Nghĩa của từ reconciliation trong tiếng Anh

/ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoà giải, sự giảng hoà
  • sự hoà hợp, sự điều hoà (những ý kiến bất đồng...); sự làm cho nhất trí (nguyên tắc với hành động...)

Những từ liên quan với RECONCILIATION

harmony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất