Redemption | Nghĩa của từ redemption trong tiếng Anh

/rɪˈdɛmpʃən/

  • Danh Từ
  • sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết (nợ)
  • sự chuộc (lỗi); sự bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
    1. beyond (past, without) redemption: không còn hòng chuộc lại được nữa (tội lỗi...)
  • sự thực hiện, sự giữ trọn
    1. the redemption of a promise: sự thực hiện một lời hứa
  • (tôn giáo) sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế (Chúa)

Những từ liên quan với REDEMPTION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất