Regenerate | Nghĩa của từ regenerate trong tiếng Anh

/rɪˈʤɛnəˌreɪt/

  • Động từ
  • tái sinh
  • phục hưng
    1. to regenerate the society: phục hưng xã hội
  • tự cải tạo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất