Refresh | Nghĩa của từ refresh trong tiếng Anh
/rɪˈfrɛʃ/
- Động từ
- làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại
- to refresh oneself with a cup of tea: uống một chén trà cho tỉnh người lại
- a cool refreshing breeze: cơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
- làm nhớ lại, nhắc nhớ lại
- khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm mát mẻ
- ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại
- giải khát
Những từ liên quan với REFRESH
cheer, prompt, revitalize, repair, exhilarate, revivify, regain, rejuvenate, stimulate, enliven, cool, reanimate, renovate