Replenish | Nghĩa của từ replenish trong tiếng Anh

/rɪˈplɛnɪʃ/

  • Động từ
  • lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung
    1. to replenish a lamp: lại đổ đầy dầu vào đèn

Những từ liên quan với REPLENISH

refill, refresh, provision, restock, replace, furnish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất