Restock | Nghĩa của từ restock trong tiếng Anh

/riˈstɑːk/

  • Động từ
  • chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng )
  • bổ sung, cung cấp thêm

Những từ liên quan với RESTOCK

refit, repeat, resume, reaffirm, refill, refresh, restate, reestablish, remodel, reopen, resuscitate, refurbish, extend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất