Refurbish | Nghĩa của từ refurbish trong tiếng Anh

/rɪˈfɚbɪʃ/

  • Động từ
  • tân trang lại, trang trí lại

Những từ liên quan với REFURBISH

repair, rehab, refit, retread, spruce, revamp, refresh, rejuvenate, remodel, overhaul, redo, modernize, recondition, renovate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất