Recondition | Nghĩa của từ recondition trong tiếng Anh

/ˌriːkənˈdɪʃən/

  • Động từ
  • tu sửa lại, tu bổ lại, xây dựng lại, chỉnh đốn lại
    1. a reconditioned car: một chiếc xe ô tô sửa mới lại
  • phục hồi (sức khoẻ)

Những từ liên quan với RECONDITION

spruce, revamp, regenerate, rejuvenate, remodel, overhaul, reopen, modernize, resuscitate, refurbish, freshen, renovate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất