Rehab | Nghĩa của từ rehab trong tiếng Anh

/ˈriːˌhæb/

Những từ liên quan với REHAB

medicine, prescription, remedy, regimen, analysis, diet, cure, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất