Refill | Nghĩa của từ refill trong tiếng Anh

/riˈfɪl/

  • Danh Từ
  • cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết)
    1. a silver pencil and six refills: một cái bút chì vỏ bạc và sáu cái lõi chì dự trữ
  • Động từ
  • làm cho đầy lại

Những từ liên quan với REFILL

pad, pack, inlay, layer, stuffing, fill, cartridge, refresh, restock, innards, mixture, dressing, padding, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất