Resume | Nghĩa của từ resume trong tiếng Anh

/rɪˈzuːm/

  • Động từ
  • lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại
    1. to resume one's spirits: lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
    2. to resume a territory: chiếm lại một lãnh thổ
  • lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
    1. to resume work: lại tiếp tục công việc
  • tóm tắt lại, nêu điểm chính

Những từ liên quan với RESUME

recapitulate, retake, reopen, proceed, recoup
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất