Retake | Nghĩa của từ retake trong tiếng Anh

/riˈteɪk/

  • Danh Từ
  • (điện ảnh) sự quay lại (một cảnh)
  • cảnh quay lại
  • Động từ
  • lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ)
  • bắt lại (người tù)
  • (điện ảnh) quay lại (một cảnh)

Những từ liên quan với RETAKE

redeem, regenerate, rescue, remodel, recover, recondition, recycle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất