Replete | Nghĩa của từ replete trong tiếng Anh

/rɪˈpliːt/

  • Tính từ
  • đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy
    1. replete with food: no đẫy, no ứ ra

Những từ liên quan với REPLETE

crowded, complete, loaded, rife
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất