Reporter | Nghĩa của từ reporter trong tiếng Anh

/rɪˈpoɚtɚ/

  • Danh Từ
  • người báo cáo
  • phóng viên nhà báo

Những từ liên quan với REPORTER

columnist, scribe, newsperson, correspondent, stringer, cub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất