Resistant | Nghĩa của từ resistant trong tiếng Anh

/rɪˈzɪstənt/

  • Tính từ
  • chống cự, kháng cự, đề kháng
  • có sức chịu đựng, có sức bền, bền

Những từ liên quan với RESISTANT

immune, rebellious, defiant, contrary, disobedient
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất