Rind | Nghĩa của từ rind trong tiếng Anh

/ˈraɪnd/

  • Danh Từ
  • vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ
  • (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
  • Động từ
  • bóc vỏ, gọt vỏ

Những từ liên quan với RIND

shell, crust, husk, cortex
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất