Riveting | Nghĩa của từ riveting trong tiếng Anh

/ˈrɪvətɪŋ/

  • Tính từ
  • thu hút sự chú ý; làm mê hoặc

Những từ liên quan với RIVETING

intriguing, captivating, compelling, appealing, hypnotic, engaging
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất