Ruination | Nghĩa của từ ruination trong tiếng Anh

/ˌruːwəˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tan nát, sự sụp đổ, sự tiêu ma
    1. the ruination one's good name: sự tiêu ma danh tiếng
  • sự phá sản

Những từ liên quan với RUINATION

massacre, extinction, ruin, overthrow, bane, murder, elimination, havoc, downfall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất