Runt | Nghĩa của từ runt trong tiếng Anh

/ˈrʌnt/

  • Danh Từ
  • nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ
  • người bị cọc không lớn được; người lùn tịt
  • con lợn bé nhất đàn
  • bồ câu gộc

Những từ liên quan với RUNT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất