Scientific | Nghĩa của từ scientific trong tiếng Anh

/ˌsajənˈtɪfɪk/

  • Tính từ
  • khoa học; có hệ thống; chính xác
    1. scientific terminology: thuật ngữ khoa học
  • có kỹ thuật
    1. a scientific boxes: một võ sĩ quyền anh có kỹ thuật

Những từ liên quan với SCIENTIFIC

sound, objective, deductive, experimental, mathematical, precise, methodical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất