Scuzzy | Nghĩa của từ scuzzy trong tiếng Anh

/ˈskʌzi/

Những từ liên quan với SCUZZY

murky, muddy, scandalous, nasty, disheveled, filthy, distasteful, dusty, sloppy, greasy, horrific, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất