Secede | Nghĩa của từ secede trong tiếng Anh

/sɪˈsiːd/

  • Động từ
  • rút ra khỏi (tổ chức...), ly khai

Những từ liên quan với SECEDE

retreat, quit, abdicate, retire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất