Sector | Nghĩa của từ sector trong tiếng Anh

/ˈsɛktɚ/

  • Danh Từ
  • (toán học) hình quạt
  • (quân sự) quân khu
  • khu vực
    1. the state sector of economy: khu vực kinh tế nhà nước

Những từ liên quan với SECTOR

division, region, district, category
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất