Sire | Nghĩa của từ sire trong tiếng Anh

/ˈsajɚ/

  • Danh Từ
  • đực giống
  • hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
  • (thơ ca) cha, cha ông
  • Động từ
  • sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)

Những từ liên quan với SIRE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất