Spittle | Nghĩa của từ spittle trong tiếng Anh

/ˈspɪtl̟/

  • Danh Từ
  • nước bọt

Những từ liên quan với SPITTLE

drivel, discharge, dribble, sputum, drool
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất