Sprout | Nghĩa của từ sprout trong tiếng Anh

/ˈspraʊt/

  • Danh Từ
  • mần cây, chồi
    1. soya sprouts: giá đậu tương
  • (số nhiều) cải bruxen ((cũng) Brussels sprouts)
  • Động từ
  • mọc, để mọc
    1. to sprout horns: nhú sừng (trâu, bò)
    2. to sprout a moustache: để râu mép
  • ngắt mầm, ngắt chồi

Những từ liên quan với SPROUT

germinate, burgeon, grow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất