Bud | Nghĩa của từ bud trong tiếng Anh

/ˈbʌd/

  • Danh Từ
  • chồi, nụ, lộc
    1. in bud: đang ra nụ, đang ra lộc
  • bông hoa mới hé
  • (thông tục) cô gái mới dậy thì
  • (sinh vật học) chồi
  • to nip in the bud
    1. (xem) nip
  • Động từ
  • nảy chồi, ra nụ, ra lộc
  • hé nở (hoa)
  • (nghĩa bóng) bắt đầu nảy nở (tài năng...)
  • (sinh vật học) sinh sản bằng lối nảy chồi
  • (nông nghiệp) ghép mắt

Những từ liên quan với BUD

grow, spark, bloom, nucleus, embryo, germ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất