Squander | Nghĩa của từ squander trong tiếng Anh

/ˈskwɑːndɚ/

  • Động từ
  • phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá

Những từ liên quan với SQUANDER

dissipate, expend, blow, scatter, misuse, spend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất