Squirrel | Nghĩa của từ squirrel trong tiếng Anh

/ˈskwɚrəl/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con sóc

Những từ liên quan với SQUIRREL

garner, collect, stash, save, acquire, gather, hide, amass, store, cache
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất