Stunner | Nghĩa của từ stunner trong tiếng Anh
/ˈstʌnɚ/
- Danh Từ
- (từ lóng) người cừ khôi, người rất thú vị
- chuyện hay, chuyện lý thú
Những từ liên quan với STUNNER
eyeful,
lovely,
curiosity,
phenomenon,
genius,
belle,
sensation,
astonishment,
prodigy,
enchanter,
portent,
beaut,
miracle,
looker