Subservient | Nghĩa của từ subservient trong tiếng Anh

/səbˈsɚvijənt/

  • Tính từ
  • có ích, giúp ích
  • làm công cụ cho
  • khúm núm, quỵ luỵ

Những từ liên quan với SUBSERVIENT

subject, mean, servile, acquiescent, docile, menial, resigned, slavish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất