Menial | Nghĩa của từ menial trong tiếng Anh

/ˈmiːnijəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) người ở, (thuộc) đầy tớ
  • khúm núm, quỵ luỵ
  • Danh Từ
  • người ở, người hầu, đầy tớ

Những từ liên quan với MENIAL

abject, humdrum, boring, low, common, dull, mean, servile, ignominious, base, sorry, slavish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất