Substantive | Nghĩa của từ substantive trong tiếng Anh

/ˈsʌbstəntɪv/

  • Tính từ
  • biểu hiện sự tồn tại
    1. the substantive verb: động từ to be
  • tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
    1. substantive law: luật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
  • noun substantive
    1. danh từ
  • substantive rank
    1. (quân sự) hàm vĩnh viễn
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) danh từ

Những từ liên quan với SUBSTANTIVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất