Supervisor | Nghĩa của từ supervisor trong tiếng Anh

/ˈsuːpɚˌvaɪzɚ/

  • Danh Từ
  • người giám sát

Những từ liên quan với SUPERVISOR

executive, caretaker, boss, inspector, overseer, director, chief, administrator, head, manager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất