Swampland | Nghĩa của từ swampland trong tiếng Anh

/ˈswɑːmpˌlænd/

  • Danh Từ
  • đầm lầy; bãi lầy

Những từ liên quan với SWAMPLAND

marsh, morass, slough, fen, mire, moor, quagmire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất