Sward | Nghĩa của từ sward trong tiếng Anh

/ˈswoɚd/

  • Danh Từ
  • bãi cỏ
  • cụm cỏ; lớp đất có cỏ xanh

Những từ liên quan với SWARD

ground, dirt, plain, steppe, sod, savanna, field, prairie, meadow, lawn, pasture, earth, grassland, grass, peat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất