Dirt | Nghĩa của từ dirt trong tiếng Anh

/ˈdɚt/

  • Động từ
  • đâm bằng dao găm
  • Danh Từ
  • đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy
  • bùn nhão; ghét
    1. hands igrained with dirt: tay cáu ghét
  • đất
  • vật rác rưởi, vật vô giá trị
  • lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục
    1. to talk dirt: nói tục tĩu
  • to eat dirt
    1. nuốt nhục
  • to fling (throw, cast) dirt at somebody
    1. chửi rủa ai
  • bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai
  • yellow dirt
    1. vàng

Những từ liên quan với DIRT

crud, mud, muck, clay, excrement, dregs, smut, mire, earth, slime, dust, filth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất