Syndrome | Nghĩa của từ syndrome trong tiếng Anh

/ˈsɪnˌdroʊm/

  • Danh Từ
  • (y học) hội chứng

Những từ liên quan với SYNDROME

ailment, complaint, problem, affection, sickness, malady
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất