Tangent | Nghĩa của từ tangent trong tiếng Anh

/ˈtænʤənt/

  • Tính từ
  • (toán học) tiếp xúc, tiếp tuyến
    1. tangent bundle: chùm tiếp tuyến
    2. tangent circles: vòng tiếp xúc
  • Danh Từ
  • (toán học) đường tiếp tuyến
  • tang
  • to fly (go) off at a tangent
    1. đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày

Những từ liên quan với TANGENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất