Tattletale | Nghĩa của từ tattletale trong tiếng Anh

/ˈtætl̟ˌteɪl/

  • Danh Từ
  • người ba hoa; người hay nói chuyện tầm phào

Những từ liên quan với TATTLETALE

stoolie, informer, snitch, gossip, blabbermouth, busybody, rumormonger, fink
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất