Taxing | Nghĩa của từ taxing trong tiếng Anh

/ˈtæksɪŋ/

  • Tính từ
  • gây mệt mỏi; đòi hỏi cố gắng

Những từ liên quan với TAXING

trying, exigent, onerous, heavy, punishing, oppressive, grievous, exacting, difficult, demanding, stressful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất