Teat | Nghĩa của từ teat trong tiếng Anh

/ˈtɪt/

  • Danh Từ
  • đầu vú, núm vú (đàn bà)
  • núm vú cao su (cho trẻ con bú)
  • (kỹ thuật) đầu tròn (như núm vú)
    1. teat screw: bu lông đầu tròn

Những từ liên quan với TEAT

bosom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất