Tempo | Nghĩa của từ tempo trong tiếng Anh

/ˈtɛmpoʊ/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) độ nhanh
  • nhịp, nhịp độ
    1. at a quick tempo: với nhịp độ nhanh

Những từ liên quan với TEMPO

measure, pace, downbeat, rate, meter, momentum, cadence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất