Terrorism | Nghĩa của từ terrorism trong tiếng Anh

/ˈterɚˌɪzəm/

  • Danh Từ
  • chính sách khủng bố

Những từ liên quan với TERRORISM

felony, cruelty, homicide, bloodshed, crime, shooting, anarchy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất