Nghĩa của cụm từ thats alright trong tiếng Anh

  • That's alright
  • Được thôi
  • That's alright
  • Được thôi
  • Are you alright?
  • Anh ổn chứ?

Những từ liên quan với THATS ALRIGHT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất