Nghĩa của cụm từ thats an outright lie trong tiếng Anh
- That's an outright lie.
- Dứt khoát đó là nói dối.
- That's an outright lie.
- Dứt khoát đó là nói dối.
- That's a lie!
- Xạo quá!
- This doctor tells a white lie.
- Bác sĩ này nói dối vô hại.
- She told me a lie on April Fool’s Day.
- Cô ấy nói dối tôi trong ngày cá tháng Tư.
- That’s a big, fat lie!
- Hoàn toàn bịa đặt.
Những từ liên quan với THATS AN OUTRIGHT LIE