Throaty | Nghĩa của từ throaty trong tiếng Anh

/ˈθroʊti/

  • Tính từ
  • ở cổ, khàn khàn (giọng)

Những từ liên quan với THROATY

husky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất