Throwback | Nghĩa của từ throwback trong tiếng Anh

/ˈθroʊˌbæk/

Những từ liên quan với THROWBACK

heirloom, endowment, lapse, estate, retreat, bequest, birthright, devise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất