Topiary | Nghĩa của từ topiary trong tiếng Anh
/ˈtoʊpiˌeri/
- Tính từ
- the topiary art nghệ thuật sửa tạo hình (cây cảnh)
Những từ liên quan với TOPIARY
hedge,
seedling,
bush,
sapling,
foliage,
hardwood,
stock,
brier,
forest,
softwood,
shrub,
shrubbery